夷愉

yí yú di du

Hán Việt: di du · Pinyin: yí yú

Tổng quan

ui vẻ trong lòng. di du di du ☆Vui vẻ trong lòng.

Cấu tạo: (di) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ui vẻ trong lòng. di du di du ☆Vui vẻ trong lòng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和樂。唐.韓愈〈上巳日燕太學聽彈琴詩序〉:「優游夷愉,廣厚高明。」《宋史.卷四二八.道學傳二.李侗傳》:「閨門內外,夷愉蕭穆,若無人聲,八而眾事自理。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和乐。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

愉快