夷戮

yí lù di lục

Hán Việt: di lục · Pinyin: yí lù

Tổng quan

thảm sát

Cấu tạo: (di) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảm sát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誅殺。《晉書.卷四六.劉頌傳》:「故君子得全美以善事,不善者必夷戮以警眾,此為政誅赦之準式也。」《文選.丘遲.與陳伯之書》:「況偽孽昏狡,自相夷戮,部落攜離,酋豪猜貳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杀戮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杀戮。

Eng

  • CC-CEDICT to massacre
  • Cihui to massacre

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

杀戮