夷鬼子

yí guǐ zi di quỷ tử

Hán Việt: di quỷ tử · Pinyin: yí guǐ zi

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (quỷ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言洋鬼子。旧时对外国殖民者的憎称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言洋鬼子。旧时对外国殖民者的憎称。