誇口的 khoa khẩu đích Hán Việt: khoa khẩu đích Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 口 (khẩu) + 的 (đích)Hán Việtkhoa khẩu đíchCấu tạo誇 + 口 + 的 · khoa + khẩu + đích nghĩa thành phần: khoa + khẩu + đích Nghĩa EngCihui thrasonical