誇大口

kuā dà kǒu khoa đại khẩu

Hán Việt: khoa đại khẩu · Pinyin: kuā dà kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (đại) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说大话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说大话。