叙述植物学

tự thuật thực vật học

Hán Việt: tự thuật thực vật học

Tổng quan

(thực vật học) thực vật học miêu tả

Cấu tạo: 敘 (tự) + 述 (thuật) + 植 (thực) + 物 (vật) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực vật học mô tả

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi phytography

Từ liên quan

Gần nghĩa

叙述性意义 · 敘述统计学 · 叙述出来 · 叙述式决算表 · 叙述背景 · 叙述观点 · 叙述音调 · 敘述统计