誇張者

khoa trương giả

Hán Việt: khoa trương giả

Tổng quan

người thổi phồng, người phóng đại, người cường điệu

Cấu tạo: (khoa) + (trương) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thổi phồng, người phóng đại, người cường điệu