誇示地 khoa kì địa Hán Việt: khoa kì địa Tổng quan phô trương, khoe khoang Cấu tạo: 誇 (khoa) + 示 (kì) + 地 (địa)Hán Việtkhoa kì địaCấu tạo誇 + 示 + 地 · khoa + kì + địa nghĩa thành phần: khoa + kì + địa Nghĩa ViệtCihui phô trương, khoe khoang