夸脫的 khoa thoát đích Hán Việt: khoa thoát đích Tổng quan Cấu tạo: 夸 (khoa) + 脫 (thoát) + 的 (đích)Hán Việtkhoa thoát đíchCấu tạo夸 + 脫 + 的 · khoa + thoát + đích nghĩa thành phần: khoa + thoát + đích Nghĩa EngCihui quart of1