夾七夾八
giáp thất giáp bát
Hán Việt: giáp thất giáp bát · Pinyin: jiā qī jiā bā
Tổng quan
hoàn toàn lẫn lộn | rối tung
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàn toàn lẫn lộn | rối tung
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指说话东拉西扯,混杂不清。
- Tân Hoa Tự Điển 混杂不清,没有条理(多指说话)她~地说了许多话,我也没听懂是什么意思。
Eng
- CC-CEDICT completely mixed up|in a muddle
- Cihui 夾七夾八 iāqījiābā f.e. incoherent; confused