夹剪舱 giáp tiễn thương Hán Việt: giáp tiễn thương Tổng quan Cấu tạo: 夹 (giáp) + 剪 (tiễn) + 舱 (thương)Hán Việtgiáp tiễn thươngCấu tạo夹 + 剪 + 舱 · giáp + tiễn + thương nghĩa thành phần: giáp + tiễn + thương