夾敘夾議
giáp tự giáp nghị
Hán Việt: giáp tự giáp nghị · Pinyin: jiā xù jiā yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 边叙述边议论。
- Tân Hoa Tự Điển 1.边叙述边议论。
Eng
- Cihui 夾敘夾議 iāxùjiāyì f.e. narration interspersed with comments