夾塞兒
giáp tắc nhi
Hán Việt: giáp tắc nhi · Pinyin: jiā sāi r
Tổng quan
chen hàng | chen lấn khi xếp hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui chen hàng | chen lấn khi xếp hàng
Eng
- CC-CEDICT to cut into a line|queue-jumping
- Cihui to cut into a line; queue-jumping