夾屁股 jiā pì gǔ · giáp thí cổ Hán Việt: giáp thí cổ · Pinyin: jiā pì gǔ Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 屁 (thí) + 股 (cổ)Pinyinjiā pì gǔHán Việtgiáp thí cổCấu tạo夾 + 屁 + 股 · giáp + thí + cổ nghĩa thành phần: giáp + thí + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓尾随。Tân Hoa Tự Điển 1.谓尾随。