夾層玻璃

giáp tằng pha li

Hán Việt: giáp tằng pha li

Tổng quan

kính kép: thuỷ tinh trip-lec

Cấu tạo: (giáp) + (tằng) + (pha) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính kép: thuỷ tinh trip-lec

Eng

  • Cihui 夾層玻璃 iācéng bōli n. double layered glass