夾層的 giáp tằng đích Hán Việt: giáp tằng đích Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 層 (tằng) + 的 (đích)Hán Việtgiáp tằng đíchCấu tạo夾 + 層 + 的 · giáp + tằng + đích nghĩa thành phần: giáp + tằng + đích Nghĩa EngCihui interbedded