夹层话 giáp tằng thoại Hán Việt: giáp tằng thoại Tổng quan Cấu tạo: 夹 (giáp) + 层 (tằng) + 话 (thoại)Hán Việtgiáp tằng thoạiCấu tạo夹 + 层 + 话 · giáp + tằng + thoại nghĩa thành phần: giáp + tằng + thoại