夾布子

jiā bù zi giáp bố tử

Hán Việt: giáp bố tử · Pinyin: jiā bù zi

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (bố) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。月经带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。月经带。