夾布膠木 giáp bố giao mộc Hán Việt: giáp bố giao mộc Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 布 (bố) + 膠 (giao) + 木 (mộc)Hán Việtgiáp bố giao mộcCấu tạo夾 + 布 + 膠 + 木 · giáp + bố + giao + mộc nghĩa thành phần: giáp + bố + giao + mộc Nghĩa EngCihui fabroil