夾當兒

jiā dāng r giáp đương nhi

Hán Việt: giáp đương nhi · Pinyin: jiā dāng r

Tổng quan

biến thể er hoá của 夾當|夹当

Cấu tạo: (giáp) + (đương) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 夾當|夹当

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 夾當|夹当[jia1 dang1]
  • Cihui erhua variant of 夾當|夹当