夾板兒 giáp bản nhi Hán Việt: giáp bản nhi Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 板 (bản) + 兒 (nhi)Hán Việtgiáp bản nhiCấu tạo夾 + 板 + 兒 · giáp + bản + nhi nghĩa thành phần: giáp + bản + nhi Nghĩa EngCihui 夾板兒 iābǎnr ►See ¹jiābǎn