夹板儿

giáp bản nhi

Hán Việt: giáp bản nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 夾 (giáp) + 板 (bản) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ván kẹp
  • Biên soạn 夾板兒 iābǎnr ►See ¹jiābǎn

Eng

  • Cihui 夾板兒 iābǎnr ►See ¹jiābǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

夹板船 · 夾板船 · 板儿爷 · 板兒嫩 · 夹板 · 板兒 · 夹板条 · 夹板气