夹板气
giáp bản khí
Hán Việt: giáp bản khí · Pinyin: jiā bǎn qì
Tổng quan
指来自对立的双方的责难受~。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 夾板氣 iābǎnqì n. criticism from both sides
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指来自对立的双方的责难受~。
Eng
- Cihui 夾板氣 iābǎnqì n. criticism from both sides
- Tần suất từ 夾板氣 iābǎnqì n. criticism from both sides