夾轂隊 jiā gǔ duì · giáp cốc đội Hán Việt: giáp cốc đội · Pinyin: jiā gǔ duì Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 轂 (cốc) + 隊 (đội)Pinyinjiā gǔ duìHán Việtgiáp cốc độiCấu tạo夾 + 轂 + 隊 · giáp + cốc + đội nghĩa thành phần: giáp + cốc + đội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝诸王亲兵。诸王出则夹车作卫队﹐故名。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝诸王亲兵。诸王出则夹车作卫队﹐故名。