夾注號 giáp chú hào Hán Việt: giáp chú hào Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 注 (chú) + 號 (hào)Hán Việtgiáp chú hàoCấu tạo夾 + 注 + 號 · giáp + chú + hào nghĩa thành phần: giáp + chú + hào Nghĩa EngCihui 夾註號 iāzhùhào n. parentheses used to mark off explanatory notes