夾漷先生 jiā huǒ xiān shēng Pinyin: jiā huǒ xiān shēng Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 漷 + 先 (tiên) + 生 (sanh)Pinyinjiā huǒ xiān shēngCấu tạo夾 + 漷 + 先 + 生 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代学者郑樵居夹漷山﹐人称夹漷先生。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代学者郑樵居夹漷山﹐人称夹漷先生。