夾爐板 giáp lô bản Hán Việt: giáp lô bản Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 爐 (lô) + 板 (bản)Hán Việtgiáp lô bảnCấu tạo夾 + 爐 + 板 · giáp + lô + bản nghĩa thành phần: giáp + lô + bản Nghĩa EngCihui buckstaves