夾生的

giáp sanh đích

Hán Việt: giáp sanh đích

Tổng quan

giống như còn thô, giống như chưa chế biến

Cấu tạo: (giáp) + (sanh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống như còn thô, giống như chưa chế biến