夾箔幛

jiā bó zhàng giáp bạc chướng

Hán Việt: giáp bạc chướng · Pinyin: jiā bó zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (bạc) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指用高粱秆为原料作墙壁﹐把室内区分成里外间。箔幛﹐篱笆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指用高粱秆为原料作墙壁﹐把室内区分成里外间。箔幛﹐篱笆。