夾縫兒 giáp phùng nhi Hán Việt: giáp phùng nhi Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 縫 (phùng) + 兒 (nhi)Hán Việtgiáp phùng nhiCấu tạo夾 + 縫 + 兒 · giáp + phùng + nhi nghĩa thành phần: giáp + phùng + nhi Nghĩa EngCihui 夾縫兒 iāfèngr ►See ¹jiāfèng