夾脊樑

jiā jí liáng giáp tích lương

Hán Việt: giáp tích lương · Pinyin: jiā jí liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (tích) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。脊梁骨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。脊梁骨。