夾衣裳 giáp y thường Hán Việt: giáp y thường Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 衣 (y) + 裳 (thường)Hán Việtgiáp y thườngCấu tạo夾 + 衣 + 裳 · giáp + y + thường nghĩa thành phần: giáp + y + thường Nghĩa EngCihui 夾衣裳 iāyīshang* n. lined garments without padding M:²jiàn