夾餡兒

giáp hãm nhi

Hán Việt: giáp hãm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (hãm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 夾餡兒 iāxiànr ►See ¹jiāxiàn