奪其談經 duó qí tán jīng · đoạt kì đàm kinh Hán Việt: đoạt kì đàm kinh · Pinyin: duó qí tán jīng Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 其 (kì) + 談 (đàm) + 經 (kinh)Pinyinduó qí tán jīngHán Việtđoạt kì đàm kinhCấu tạo奪 + 其 + 談 + 經 · đoạt + kì + đàm + kinh nghĩa thành phần: đoạt + kì + đàm + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻在辩论中压倒众人。