奪去席位

đoạt khứ tịch vị

Hán Việt: đoạt khứ tịch vị

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạt) + (khứ) + (tịch) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奪去席位 uóqù xíwèi v.o. unseat; deprive sb. of his seat