奪取桂冠 đoạt thủ quế quan Hán Việt: đoạt thủ quế quan Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 取 (thủ) + 桂 (quế) + 冠 (quan)Hán Việtđoạt thủ quế quanCấu tạo奪 + 取 + 桂 + 冠 · đoạt + thủ + quế + quan nghĩa thành phần: đoạt + thủ + quế + quan Nghĩa EngCihui pull off the event