夺取桂冠 đoạt thủ quế quan Hán Việt: đoạt thủ quế quan Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 取 (thủ) + 桂 (quế) + 冠 (quan)Hán Việtđoạt thủ quế quanTừ loạitínhCấu tạo奪 + 取 + 桂 + 冠 · đoạt + thủ + quế + quan nghĩa thành phần: đoạt + thủ + quế + quan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đoạt giảiMainlandKaggle Zh-Vi pull off the eventEngCihui pull off the event Từ liên quan Gần nghĩa夺取王冠 · 桂冠诗人 · 夺取者 · 夺取城堡 · 夺取政权 · 夺取权力 · 夺取要塞 · 夺取阵地