夺取阵地 đoạt thủ trận địa Hán Việt: đoạt thủ trận địa Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 取 (thủ) + 陣 (trận) + 地 (địa)Hán Việtđoạt thủ trận địaTừ loạitínhCấu tạo奪 + 取 + 陣 + 地 · đoạt + thủ + trận + địa nghĩa thành phần: đoạt + thủ + trận + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chiếm đoạtMainlandKaggle Zh-Vi take postEngCihui take post Từ liên quan Gần nghĩa夺取王冠 · 阵地工事 · 夺取者 · 夺取城堡 · 夺取政权 · 夺取权力 · 夺取桂冠 · 夺取要塞