夺取城堡 đoạt thủ thành bảo Hán Việt: đoạt thủ thành bảo Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 取 (thủ) + 城 (thành) + 堡 (bảo)Hán Việtđoạt thủ thành bảoTừ loạitínhCấu tạo奪 + 取 + 城 + 堡 · đoạt + thủ + thành + bảo nghĩa thành phần: đoạt + thủ + thành + bảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chiếm thànhMainlandKaggle Zh-Vi take castleEngCihui take castle Từ liên quan Gần nghĩa城堡主楼 · 城堡外庭 · 夺取王冠 · 城堡的主楼 · 夺取者 · 夺取政权 · 夺取权力 · 夺取桂冠