奪席談經

duó xí tán jīng đoạt tịch đàm kinh

Hán Việt: đoạt tịch đàm kinh · Pinyin: duó xí tán jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạt) + (tịch) + (đàm) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夺:强取;席:席位。比喻在辩论中压倒众人。
  • Tân Hoa Tự Điển 夺强取;席席位。比喻在辩论中压倒众人。