奪掉桅杆 đoạt điệu ngôi can Hán Việt: đoạt điệu ngôi can Tổng quan tháo dỡ cột buồm Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 掉 (điệu) + 桅 (ngôi) + 杆 (can)Hán Việtđoạt điệu ngôi canCấu tạo奪 + 掉 + 桅 + 杆 · đoạt + điệu + ngôi + can nghĩa thành phần: đoạt + điệu + ngôi + can Nghĩa ViệtCihui tháo dỡ cột buồm