奪眶而出

duó kuàng ér chū đoạt khuông nhi xuất

Hán Việt: đoạt khuông nhi xuất · Pinyin: duó kuàng ér chū

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạt) + (khuông) + (nhi) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眶:眼眶。眼泪一下子从眼眶中涌出。形容人因极度悲伤或极度欢喜而落泪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓眼泪从眼眶涌出。
  • Tân Hoa Tự Điển 眶眼眶。眼泪一下子从眼眶中涌出。形容人因极度悲伤或极度欢喜而落泪。

Eng

  • Cihui 奪眶而出 uókuàng'érchū f.e. (tears) start from one's eyes