夹剪舱

giáp tiễn thương

Hán Việt: giáp tiễn thương

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (tiễn) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 船上儲存物品的地方。《儒林外史》第五一回:「那漢子慌忙上了船,在梢上一個夾剪艙底下拿出一個大口袋來。」