夾地層 giáp địa tằng Hán Việt: giáp địa tằng Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 地 (địa) + 層 (tằng)Hán Việtgiáp địa tằngCấu tạo夾 + 地 + 層 · giáp + địa + tằng nghĩa thành phần: giáp + địa + tằng Nghĩa EngCihui interbedded