夾心兒

giáp tâm nhi

Hán Việt: giáp tâm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (tâm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 夾心兒 iāxīnr ►See ²jiāxīn