夾心糖 jiā xīn táng · giáp tâm đường Hán Việt: giáp tâm đường · Pinyin: jiā xīn táng Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 心 (tâm) + 糖 (đường)Pinyinjiā xīn tángHán Việtgiáp tâm đườngCấu tạo夾 + 心 + 糖 · giáp + tâm + đường nghĩa thành phần: giáp + tâm + đường