夾板氣 jiā bǎn qì · giáp bản khí Hán Việt: giáp bản khí · Pinyin: jiā bǎn qì Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 板 (bản) + 氣 (khí)Pinyinjiā bǎn qìHán Việtgiáp bản khíCấu tạo夾 + 板 + 氣 · giáp + bản + khí nghĩa thành phần: giáp + bản + khí Nghĩa EngCihui 夾板氣 iābǎnqì n. criticism from both sides