夾板氣

jiā bǎn qìgiáp bản khí

Hán Việt: giáp bản khí · Pinyin: jiā bǎn qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指来自对立的双方的责难受~。

Cấu tạo: 夾 (giáp) + 板 (bản) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 夾板氣 iābǎnqì n. criticism from both sides

Eng

  • Cihui 夾板氣 iābǎnqì n. criticism from both sides

Từ liên quan

Gần nghĩa

夹板船 · 夾板船 · 夾板 · 夹板儿 · 夾板條 · 夹板固定 · 夹板接合 · 夹板疗法