夾板船

giáp bản thuyền

Hán Việt: giáp bản thuyền

Tổng quan

thuyền đinh: thuyền gỗ kẹp

Cấu tạo: (giáp) + (bản) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyền đinh: thuyền gỗ kẹp
  • Cihui thuyền đinh; thuyền gỗ kẹp。舊時一種兩層木造的航海大帆船。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時一種兩層木造的航海大帆船。《二十年目睹之怪現狀》第四七回:「他娘未免打了他一頓,他便逃走了,走到夾板船上去當水手。」

Eng

  • Cihui 夾板船 iábǎnchuán n. a big sailing vessel M:¹sōu/¹tiáo