夾浦鎮 jiā pǔ zhèn · giáp phổ trấn Hán Việt: giáp phổ trấn · Pinyin: jiā pǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 浦 (phổ) + 鎮 (trấn)Pinyinjiā pǔ zhènHán Việtgiáp phổ trấnCấu tạo夾 + 浦 + 鎮 · giáp + phổ + trấn nghĩa thành phần: giáp + phổ + trấn