夹生话 giáp sanh thoại Hán Việt: giáp sanh thoại Tổng quan Cấu tạo: 夹 (giáp) + 生 (sanh) + 话 (thoại)Hán Việtgiáp sanh thoạiCấu tạo夹 + 生 + 话 · giáp + sanh + thoại nghĩa thành phần: giáp + sanh + thoại