夾箔幛 jiā bó zhàng · giáp bạc chướng Hán Việt: giáp bạc chướng · Pinyin: jiā bó zhàng Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 箔 (bạc) + 幛 (chướng)Pinyinjiā bó zhàngHán Việtgiáp bạc chướngCấu tạo夾 + 箔 + 幛 · giáp + bạc + chướng nghĩa thành phần: giáp + bạc + chướng