夾緊元件 jiá jǐn yuán jiàn · giáp khẩn nguyên kiện Hán Việt: giáp khẩn nguyên kiện · Pinyin: jiá jǐn yuán jiàn Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 緊 (khẩn) + 元 (nguyên) + 件 (kiện)Pinyinjiá jǐn yuán jiànHán Việtgiáp khẩn nguyên kiệnCấu tạo夾 + 緊 + 元 + 件 · giáp + khẩn + nguyên + kiện nghĩa thành phần: giáp + khẩn + nguyên + kiện